genus gelsemium

genus gelsemium

A botanist carefully examines a specimen of the genus Gelsemium in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Gelsemium: "genus gelsemium" một thuật ngữ phân loại sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ tiền (Loganiaceae). Chi này bao gồm các loại cây bụi leo thường xanh, nguồn gốc từ châu Mỹ Đông Nam Á. Các loài phổ biến trong chi này thường chứa alkaloid độc, nhưng cũng được sử dụng trong y học cổ truyền với liều lượng thích hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus gelsemium includes species like Gelsemium sempervirens, which is native to North America. (Chi Gelsemium bao gồm các loài như Gelsemium sempervirens, nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
    • Botanists study the genus gelsemium because of its toxic properties and medicinal potential. (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Gelsemium các đặc tính độc hại tiềm năng y học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the genus gelsemium": dùng trong ngữ cảnh khoa học, thường xuất hiện trong các bài báo, sách giáo khoa về thực vật học hoặc dược học.
    • The genus gelsemium is classified under the family Loganiaceae. (Chi Gelsemium được phân loại dưới họ Loganiaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Gelsemium (danh từ riêng): tên của chi, thường được viết hoa.
    • Gelsemium elegans is a species found in Southeast Asia. (Gelsemium elegans một loài được tìm thấyĐông Nam Á.)
  • Gelsemium sempervirens (danh từ riêng): loài điển hình, còn gọi là cây hoa vàng mùa đông.
  • Gelsemiaceae (danh từ): họ thực vật (một số phân loại hơn coi Gelsemium họ riêng), nhưng hiện tại thường được xếp vào họ Loganiaceae.
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: "genus gelsemium" một thuật ngữ chuyên ngành, không từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Việt, ngoài cách dịch "chi Gelsemium" hoặc "chi Hoàng đằng" (tên gọi dân gian của một số loài trong chi này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây thuật ngữ danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, "genus gelsemium" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.